So Sánh Sản Phẩm
 
SẢN PHẨM

Sản Phẩm

Kìm đa năng tay đòn lớn

  • Giảm 35% lực cần thiết so với các loại kìm thông thường
  • Có lưỡi cắt được tôi cứng đến 63 HRC
  • Dễ dàng sử dụng nhờ tối ưu hóa tay đòn
  • Dễ dàng cắt, kẹp, uốn, kéo
  • Lưỡi cắt dài, có thể cắt được các loại dây có đường kính lớn
  • Có đầu kẹp để kẹp giữ các vật hình tròn, dẹt, thích hợp cho các mục đích sử dụng
  • Được làm từ thép chất lượng cao
  • Có nhiều loại tay cầm cho các mục đích sử dụng khác nhau.
Mô tả
igh Leverage Combination Pliers
DIN ISO 5746
02 01 180 (online-normal)

02 01 180 zoom
pliers black atramentized, head polished, handles plastic coated

KNPK0161_Greif_s.gif (online-thumb) KNPK1311_gruen.gif (online-thumb)

02 02 180 (online-normal)

02 02 180 zoom
pliers black atramentized, head polished, handles with multi-component grips

KNPK0161_Greif_s.gif (online-thumb) KNPK1311_gruen.gif (online-thumb)

02 02 225 T (online-normal)

02 02 225 T zoom
pliers black atramentized, head polished, handles with multi-component grips, with integrated tether attachment point for a tool tether

KNPK0161_Greif_s.gif (online-thumb) KNPK1311_gruen.gif (online-thumb)

02 05 180 (online-normal)

02 05 180 zoom
pliers chrome plated, handles with multi-component grips

KNPK0161_Greif_s.gif (online-thumb) KNPK1311_gruen.gif (online-thumb)

02 06 180 (online-normal)

02 06 180 zoom
pliers chrome plated, handles insulated with multi-component grips, VDE-tested

IEC 60900DIN EN 60900

Doppeldreieck-1000V_K.gif (online-thumb) GS-VDE_rz.gif (online-thumb) KNPK0161_Greif_s.gif (online-thumb) KNPK1311_gruen.gif (online-thumb)

02 07 225 (online-normal)

02 07 225 zoom
pliers chrome plated, handles with dipped insulation, VDE-tested

IEC 60900DIN EN 60900

Doppeldreieck-1000V_K.gif (online-thumb) GS-VDE_rz.gif (online-thumb) KNPK0161_Greif_s.gif (online-thumb) KNPK1311_gruen.gif (online-thumb)

Article No. EAN
4003773-
Cutting capacities hard wire (diameter)

Ø mm

Cutting capacities piano wire (diameter)

Ø mm

Cutting capacity copper cable, multiple-stranded (diameter)

Ø mm

Cutting capacity copper cable, multiple-stranded

mm²

Length

mm

Net weight

g

02 01 180 033134 2,50 2,00 11,50 16,00 180 202
02 01 200 039679 2,80 2,20 13,00 25,00 200 298
02 01 225 013198 3,00 2,50 14,00 25,00 225 358
02 02 180 034896 2,50 2,00 11,50 16,00 180 240
02 02 200 034902 2,80 2,20 13,00 25,00 200 342
02 02 225 043379 3,00 2,50 14,00 25,00 225 409
02 02 225 T 079934 3,00 2,50 14,00 25,00 225 401
02 05 180 043072 2,50 2,00 11,50 16,00 180 238
02 05 200 043089 2,80 2,20 13,00 25,00 200 342
02 05 225 010005 3,00 2,50 14,00 25,00 225 400
02 06 180 010012 2,50 2,00 11,50 16,00 180 247
02 06 200 010029 2,80 2,20 13,00 25,00 200 343
02 06 225 010036 3,00 2,50 14,00 25,00 225 401
02 07 200 022299 2,80 2,20 13,00 25,00 200 380
02 07 225 022305 3,00 2,50 14,00 25,00 225 486