So Sánh Sản Phẩm
 
SẢN PHẨM

Sản Phẩm

Kìm bấm cose có lực bấm điều chỉnh được 97 52 38

  • Chất lượng bấm cao, lặp lại nhiều lần nhờ đầu bấm chính xác và khóa tích hợp ( Cơ cấu tự nhả )
  • Lực bấm được hiệu chỉnh chính xác tại nhà máy và có thể điều chỉnh được tùy theo yêu cầu.
  • Tối ưu truyền lực nhờ tay nắm dạng đòn bẩy, giảm sự mỏi mệt.
  • Dễ dàng sử dụng nhờ vị trí tay cầm thuận lợi, thiết kế gọn nhẹ, và tay nắm thuện tiện.
  • Làm từ vật liệu thép Chrome vanadium, tôi dầu, chất lược cao đặc biệt.
Mô tả
97 52 30 (online-normal)

97 52 30 zoom
pliers burnished, handles with multi-component grips
974920z1.gif (online-thumb) KNPK0121_Feder_s.gif (online-thumb)
97 52 33 (online-normal)

97 52 33 zoom
pliers burnished, handles with multi-component grips
974911z1.gif (online-thumb) KNPK0121_Feder_s.gif (online-thumb)
97 52 34 (online-normal)

97 52 34 zoom
pliers burnished, handles with multi-component grips
974904z1.gif (online-thumb) KNPK0121_Feder_s.gif (online-thumb)
97 52 35 (online-normal)

97 52 35 zoom
pliers burnished, handles with multi-component grips
974904z1.gif (online-thumb) KNPK0121_Feder_s.gif (online-thumb)
97 52 36 (online-normal)

97 52 36 zoom
pliers burnished, handles with multi-component grips
974906z1.gif (online-thumb) KNPK0121_Feder_s.gif (online-thumb)
97 52 37 (online-normal)

97 52 37 zoom
pliers burnished, handles with multi-component grips
974906z1.gif (online-thumb) KNPK0121_Feder_s.gif (online-thumb)
 No. EAN
4003773-
Applications
Capacity in square millimetres

mm²

AWG
Number of crimping positions
Length

mm

Net weight

g

97 52 30 051855 non-insulated crimp connectors in accordance with DIN 46267 1,5 – 4,0 15 – 11 3 220 477
6,0 + 10,0 10 + 7 2
97 52 33 051862 non-insulated crimp terminals, tube and compression cable lugs in accordance with DIN 46234 and DIN 46235 and non-insulated crimp, butt and press connectors in accordance with DIN 46341 and DIN 46267 0,5 – 10,0 20 – 7 4 220 478
97 52 34 051879 non-insulated open plug type connectors (plug width 2.8 + 4.8 mm) 0,1 – 2,5 27 – 13 4 220 483
97 52 35 051886 non-insulated open plug type connectors (plug width 4.8 + 6.3 mm) 0,5 – 6,0 20 – 10 3 220 494
97 52 36 051893 insulated terminals, plug connectors + butt connectors 0,5 – 6,0 20 – 10 3 220 487
97 52 37 063193 heat shrinkeable sleeve connectors 0,5 – 6,0 20 – 10 3 220 478
97 52 38 051909 insulated and non-insulated end sleeves (ferrules) 0,25 – 6,0 23 – 10 5 220 493
97 52 50 051916 Coax-, BNC- and TNC-connectors for RG 58/174/188/316 6 220 498